Thời tiết tại Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Charlotte Amalie.
26.1°C
cảm giác như 28.7°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Charlotte Amalie tại 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Charlotte Amalie
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Mar 24
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
25.2°C
23.6°C
86%
21.6 kph
1.1 mm
3.0
06:20 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Wed, Mar 25
Có mây
27.9°C
25.2°C
23.9°C
88%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:32 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Nhiều nắng
28.2°C
26.2°C
25.4°C
81%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.4°C
25.0°C
76%
27.7 kph
0.5 mm
3.0
06:18 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.2°C
24.6°C
72%
26.3 kph
3.7 mm
0.0
06:17 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
25.1°C
25.0°C
73%
32.0 kph
1.7 mm
6.0
06:16 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
25.2°C
24.9°C
70%
34.2 kph
0.8 mm
6.0
06:16 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Charlotte Amalie
Tuesday, March 24, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
15
26.0°
↑16.0 km/h
16
26.0°
↑15.0 km/h
17
26.0°
↑15.0 km/h
18
26.0°
↑15.0 km/h
19
25.0°
↑17.0 km/h
20
25.0°
↑17.0 km/h
21
25.0°
↑19.0 km/h
22
25.0°
↑20.0 km/h
23
25.0°
↑20.0 km/h
25.0°
↑21.0 km/h
1
24.0°
↑22.0 km/h
2
24.0°
↑22.0 km/h
3
24.0°
↑21.0 km/h
4
24.0°
↑20.0 km/h
5
24.0°
↑20.0 km/h
6
24.0°
↑21.0 km/h
7
24.0°
↑21.0 km/h
8
24.0°
↑22.0 km/h
9
24.0°
↑22.0 km/h
10
25.0°
↑22.0 km/h
11
26.0°
↑21.0 km/h
12
27.0°
↑23.0 km/h
13
27.0°
↑24.0 km/h
14
27.0°
↑22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Charlotte Amalie (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910