Dự báo thời tiết chính xáccho các thành phố trên toàn thế giới. Xem tất cả các quốc gia.

Thoitiet.my
Menu

Thời tiết tại Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪

Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Tbilisi.

Trời quang

12.2°C

cảm giác như 12.7°C

Trời quang

Thời tiết hiện tại tại Tbilisi tại 4:15 hôm nay

💧 Độ ẩm:58%
🌬️ Gió:3.6 kph (117°)
🌡️ Áp suất:1008.0 mb
👁️ Tầm nhìn:10.0 km
🌧️ Mưa:0.0 mm
☁️ Mây che phủ:0%
☀️ Chỉ số UV:0.0
🌅 Mặt trời mọc:06:56 AM
🌇 Mặt trời lặn:07:19 PM

Dự báo thời tiết 7 ngày for Tbilisi

  • Nhiệt độ tối đa
  • Nhiệt độ trung bình
  • Nhiệt độ tối thiểu
  • Độ ẩm trung bình
  • Gió tối đa
  • Tổng lượng mưa
  • Chỉ số UV
  • Mặt trời mọc
  • Mặt trời lặn
  • Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
U ám
U ám
13.6°C
11.4°C
8.2°C
67%
5.8 kph
0.1 mm
0.0
06:56 AM
07:19 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
10.7°C
9.9°C
87%
10.1 kph
4.2 mm
0.0
06:54 AM
07:20 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Có Mây
Có mây
14.4°C
10.5°C
6.3°C
76%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
07:21 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Nhiều mây
Nhiều mây
14.0°C
10.6°C
8.2°C
70%
34.6 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
07:22 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
12.0°C
9.4°C
66%
11.9 kph
0.6 mm
1.0
06:49 AM
07:23 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
13.5°C
9.9°C
69%
12.2 kph
3.8 mm
3.0
06:47 AM
07:24 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
8.9°C
7.5°C
75%
31.7 kph
4.1 mm
2.0
06:46 AM
07:25 PM
Waxing Gibbous

Dự báo theo giờ for Tbilisi

Wednesday, March 25, 2026
15.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
5
Trời quang
8.0°
5.0 km/h
6
Có Mây
8.0°
4.0 km/h
7
Có Mây
8.0°
3.0 km/h
8
Có Mây
11.0°
2.0 km/h
9
Có Mây
12.0°
2.0 km/h
10
Mưa lả tả gần đó
12.0°
0.0 mm
4.0 km/h
11
U ám
12.0°
3.0 km/h
12
U ám
13.0°
5.0 km/h
13
U ám
12.0°
5.0 km/h
14
U ám
13.0°
6.0 km/h
15
U ám
13.0°
5.0 km/h
16
Có Mây
13.0°
4.0 km/h
17
Mưa lả tả gần đó
14.0°
0.0 mm
4.0 km/h
18
Mưa lả tả gần đó
14.0°
0.0 mm
3.0 km/h
19
Mưa lả tả gần đó
13.0°
0.0 mm
3.0 km/h
20
U ám
11.0°
4.0 km/h
21
U ám
12.0°
4.0 km/h
22
U ám
12.0°
2.0 km/h
23
U ám
11.0°
2.0 km/h
Mưa lả tả gần đó
11.0°
0.1 mm
3.0 km/h
1
Mưa lả tả gần đó
12.0°
0.0 mm
3.0 km/h
2
U ám
12.0°
3.0 km/h
3
Mưa lả tả gần đó
12.0°
0.0 mm
2.0 km/h
4
Mưa lả tả gần đó
12.0°
0.1 mm
4.0 km/h

Chỉ số chất lượng không khí in Tbilisi (AQI)

Chỉ số US EPA

Cơ quan Bảo vệ Môi trường

123456

Chỉ số UK DEFRA

Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn

1357910

Thời tiết ở tất cả các thành phố trong Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪