Thời tiết tại Singapore 🇸🇬
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Singapore.
28.1°C
cảm giác như 32.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Singapore tại 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Singapore
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Mar 31
Mưa vừa
29.0°C
27.9°C
26.4°C
76%
15.8 kph
6.9 mm
2.0
07:05 AM
07:13 PM
Waxing Gibbous
Wed, Apr 01
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
28.0°C
26.2°C
75%
14.8 kph
2.2 mm
3.0
07:05 AM
07:12 PM
Waxing Gibbous
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
27.5°C
25.9°C
75%
14.0 kph
2.3 mm
3.0
07:05 AM
07:12 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
27.6°C
25.9°C
74%
20.5 kph
0.2 mm
3.0
07:04 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
27.8°C
26.6°C
72%
16.6 kph
0.1 mm
3.0
07:04 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
28.2°C
27.2°C
74%
16.6 kph
0.9 mm
6.0
07:04 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
28.4°C
27.6°C
74%
14.0 kph
3.6 mm
6.0
07:03 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Singapore
Tuesday, March 31, 2026
31.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23
28.0°
↑13.0 km/h
28.0°
↑14.0 km/h
1
28.0°
↑14.0 km/h
2
27.0°
↑13.0 km/h
3
27.0°
↑13.0 km/h
4
27.0°
↑14.0 km/h
5
27.0°
↑14.0 km/h
6
26.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
8
26.0°
↑13.0 km/h
9
27.0°
↑12.0 km/h
10
28.0°
↑11.0 km/h
11
28.0°
↑8.0 km/h
12
29.0°
↑5.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
14
30.0°
0.3 mm
↑6.0 km/h
15
30.0°
0.5 mm
↑6.0 km/h
16
29.0°
0.7 mm
↑4.0 km/h
17
29.0°
0.2 mm
↑4.0 km/h
18
29.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
19
29.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
22
28.0°
↑14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Singapore (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910