Thời tiết tại Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, La Paz.
7.5°C
cảm giác như 7.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại La Paz tại 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 47% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for La Paz
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
8.6°C
3.2°C
76%
16.9 kph
2.6 mm
2.0
06:37 AM
06:39 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
8.0°C
5.7°C
80%
13.0 kph
3.1 mm
2.0
06:37 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
8.3°C
5.6°C
75%
13.0 kph
1.8 mm
2.0
06:38 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
7.8°C
4.3°C
76%
15.1 kph
3.1 mm
3.0
06:38 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
5.9°C
1.5°C
86%
12.2 kph
4.4 mm
0.0
06:38 AM
06:36 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
5.8°C
1.7°C
79%
11.5 kph
0.3 mm
3.0
06:38 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
6.6°C
0.1°C
70%
15.1 kph
0.3 mm
3.0
06:38 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for La Paz
Wednesday, March 25, 2026
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
9
9.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
10
10.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
11
12.0°
0.3 mm
↑8.0 km/h
12
12.0°
0.4 mm
↑11.0 km/h
13
13.0°
0.4 mm
↑12.0 km/h
14
13.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
15
13.0°
0.3 mm
↑12.0 km/h
16
12.0°
0.3 mm
↑13.0 km/h
17
12.0°
0.4 mm
↑15.0 km/h
18
10.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
19
9.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
20
8.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
21
8.0°
↑12.0 km/h
22
8.0°
↑10.0 km/h
23
8.0°
↑10.0 km/h
7.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
1
7.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
4
6.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
7
6.0°
↑5.0 km/h
8
7.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in La Paz (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910