Thời tiết tại Guernsey 🇬🇬
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Saint Peter Port.
8.0°C
cảm giác như 2.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Saint Peter Port tại 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 60.8 kph (313°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Saint Peter Port
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
8.1°C
7.3°C
63%
68.4 kph
1.5 mm
1.0
06:03 AM
06:31 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
8.1°C
7.3°C
63%
48.2 kph
0.2 mm
1.0
06:01 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
10.3°C
9.3°C
83%
34.2 kph
0.8 mm
0.0
05:59 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
9.0°C
7.6°C
66%
44.3 kph
1.3 mm
1.0
05:56 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Có mây
10.1°C
8.8°C
7.6°C
65%
44.3 kph
0.1 mm
1.0
05:54 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Có mây
11.9°C
11.3°C
10.4°C
88%
36.4 kph
0.0 mm
4.0
06:52 AM
07:39 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Nhiều nắng
11.2°C
11.3°C
11.0°C
86%
22.3 kph
0.0 mm
4.0
06:50 AM
07:40 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Saint Peter Port
Wednesday, March 25, 2026
10.0°C
9.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
10
8.0°
0.0 mm
↑59.0 km/h
11
8.0°
0.1 mm
↑57.0 km/h
12
8.0°
0.1 mm
↑55.0 km/h
13
8.0°
0.2 mm
↑55.0 km/h
14
8.0°
0.1 mm
↑54.0 km/h
15
8.0°
↑55.0 km/h
16
8.0°
0.0 mm
↑54.0 km/h
17
8.0°
↑53.0 km/h
18
8.0°
0.1 mm
↑52.0 km/h
19
8.0°
0.1 mm
↑50.0 km/h
20
8.0°
0.0 mm
↑49.0 km/h
21
8.0°
↑48.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑45.0 km/h
23
8.0°
0.0 mm
↑48.0 km/h
8.0°
↑48.0 km/h
1
8.0°
0.0 mm
↑47.0 km/h
2
8.0°
0.1 mm
↑46.0 km/h
3
8.0°
0.1 mm
↑44.0 km/h
4
8.0°
0.0 mm
↑44.0 km/h
5
8.0°
0.0 mm
↑43.0 km/h
6
8.0°
0.0 mm
↑40.0 km/h
7
8.0°
↑37.0 km/h
8
7.0°
↑34.0 km/h
9
7.0°
↑30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint Peter Port (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910