Thời tiết tại Quần đảo Åland 🇦🇽
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Mariehamn.
4.1°C
cảm giác như -1.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Mariehamn tại 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 38.5 kph (211°) |
| 🌡️ Áp suất: | 993.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Mariehamn
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
3.1°C
2.9°C
2.5°C
95%
57.6 kph
3.4 mm
0.0
06:27 AM
07:07 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
2.4°C
2.2°C
1.5°C
91%
50.4 kph
0.7 mm
0.0
06:24 AM
07:09 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Nhiều nắng
2.0°C
1.6°C
0.5°C
79%
37.8 kph
0.0 mm
0.0
06:21 AM
07:12 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
2.5°C
2.3°C
1.9°C
91%
37.1 kph
0.6 mm
0.0
06:18 AM
07:14 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Nhiều nắng
2.1°C
1.8°C
1.4°C
88%
27.4 kph
0.0 mm
0.0
06:15 AM
07:17 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
1.9°C
1.6°C
1.2°C
93%
45.4 kph
0.9 mm
1.0
07:12 AM
08:19 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
1.8°C
1.1°C
0.4°C
96%
31.0 kph
1.5 mm
1.0
07:09 AM
08:21 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Mariehamn
Wednesday, March 25, 2026
5.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
0.0°C
2
3.0°
0.0 mm
↑37.0 km/h
3
3.0°
↑35.0 km/h
4
3.0°
0.2 mm
↑33.0 km/h
5
3.0°
0.3 mm
↑32.0 km/h
6
3.0°
0.2 mm
↑33.0 km/h
7
2.0°
0.0 mm
↑37.0 km/h
8
3.0°
0.2 mm
↑43.0 km/h
9
3.0°
0.4 mm
↑43.0 km/h
10
3.0°
0.3 mm
↑45.0 km/h
11
3.0°
1.0 mm
↑45.0 km/h
12
3.0°
0.2 mm
↑47.0 km/h
13
3.0°
0.2 mm
↑47.0 km/h
14
3.0°
0.2 mm
↑48.0 km/h
15
3.0°
↑52.0 km/h
16
3.0°
↑53.0 km/h
17
3.0°
↑53.0 km/h
18
3.0°
↑54.0 km/h
19
4.0°
↑58.0 km/h
20
3.0°
↑55.0 km/h
21
3.0°
↑50.0 km/h
22
3.0°
↑46.0 km/h
23
3.0°
↑45.0 km/h
3.0°
↑42.0 km/h
1
3.0°
↑40.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mariehamn (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910