Thời tiết tại Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Freetown.
28.2°C
cảm giác như 31.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Freetown tại 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (302°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Freetown
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
25.9°C
23.8°C
74%
17.3 kph
2.6 mm
3.0
06:54 AM
07:03 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
25.9°C
24.1°C
72%
17.3 kph
0.3 mm
3.0
06:54 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.7°C
24.2°C
71%
16.9 kph
0.3 mm
2.0
06:53 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Có mây
29.1°C
26.1°C
24.2°C
69%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:53 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Nhiều nắng
29.1°C
26.3°C
24.0°C
68%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Nhiều nắng
28.8°C
26.1°C
23.9°C
67%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Nhiều nắng
29.5°C
26.3°C
23.8°C
67%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Freetown
Wednesday, March 25, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
11
28.0°
↑11.0 km/h
12
28.0°
↑14.0 km/h
13
29.0°
↑16.0 km/h
14
29.0°
↑17.0 km/h
15
28.0°
↑17.0 km/h
16
28.0°
↑17.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
18
27.0°
↑17.0 km/h
19
26.0°
↑15.0 km/h
20
26.0°
↑15.0 km/h
21
26.0°
↑14.0 km/h
22
26.0°
↑14.0 km/h
23
25.0°
↑14.0 km/h
25.0°
↑15.0 km/h
1
25.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
4
24.0°
↑14.0 km/h
5
24.0°
↑15.0 km/h
6
24.0°
↑14.0 km/h
7
24.0°
↑10.0 km/h
8
25.0°
↑12.0 km/h
9
26.0°
↑13.0 km/h
10
27.0°
↑13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Freetown (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910