Thời tiết tại Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Nairobi.
15.4°C
cảm giác như 15.4°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Nairobi tại 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Nairobi
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Mar 24
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
17.7°C
15.2°C
82%
19.4 kph
2.7 mm
3.0
06:36 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Wed, Mar 25
Có mây
24.0°C
18.1°C
14.3°C
72%
18.7 kph
0.1 mm
4.0
06:35 AM
06:42 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Có mây
24.7°C
18.6°C
13.8°C
70%
21.2 kph
0.1 mm
4.0
06:35 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
18.8°C
14.2°C
72%
20.9 kph
0.2 mm
4.0
06:35 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
18.6°C
14.9°C
75%
19.4 kph
0.7 mm
5.0
06:35 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Nhiều nắng
25.7°C
19.3°C
14.1°C
68%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
06:34 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Có mây
25.8°C
19.6°C
14.7°C
69%
19.1 kph
0.1 mm
6.0
06:34 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Nairobi
Tuesday, March 24, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
6
15.0°
0.1 mm
↑11.0 km/h
7
15.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
8
16.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
9
17.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
10
18.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
11
19.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
12
20.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
13
21.0°
0.2 mm
↑16.0 km/h
14
22.0°
0.2 mm
↑17.0 km/h
15
23.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
16
22.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
17
20.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
18
19.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
20
17.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
21
16.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
22
16.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
23
15.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
15.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
1
15.0°
↑9.0 km/h
2
14.0°
↑9.0 km/h
3
14.0°
↑9.0 km/h
4
14.0°
↑9.0 km/h
5
14.0°
↑8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nairobi (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910