Thời tiết tại Palestine 🇵🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Gaza.
12.4°C
cảm giác như 10.9°C
Mưa nhẹ lả tả trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Gaza tại 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (222°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Gaza
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa vừa
16.4°C
14.3°C
12.3°C
73%
20.9 kph
7.3 mm
1.0
05:40 AM
05:57 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
14.1°C
11.3°C
72%
29.9 kph
3.6 mm
1.0
05:38 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa vừa
17.3°C
16.0°C
14.8°C
74%
37.1 kph
5.8 mm
2.0
05:37 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Nhiều nắng
20.5°C
17.7°C
14.7°C
56%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
20.3°C
16.6°C
55%
33.8 kph
0.8 mm
1.0
06:34 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
16.4°C
15.3°C
73%
29.2 kph
1.1 mm
4.0
06:33 AM
07:00 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
16.5°C
15.2°C
66%
25.6 kph
0.2 mm
4.0
06:32 AM
07:01 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Gaza
Wednesday, March 25, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
9.0°C
8
15.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
9
15.0°
0.3 mm
↑18.0 km/h
10
16.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
11
16.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
12
16.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
13
16.0°
0.2 mm
↑18.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
16
16.0°
0.2 mm
↑19.0 km/h
17
15.0°
1.1 mm
↑20.0 km/h
18
13.0°
2.3 mm
↑21.0 km/h
19
12.0°
0.7 mm
↑10.0 km/h
20
13.0°
0.2 mm
↑11.0 km/h
21
12.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
22
12.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
23
12.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
13.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
1
13.0°
0.2 mm
↑19.0 km/h
2
12.0°
0.2 mm
↑21.0 km/h
3
12.0°
0.2 mm
↑21.0 km/h
4
12.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
5
12.0°
↑18.0 km/h
6
11.0°
↑16.0 km/h
7
12.0°
↑15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gaza (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910