Thời tiết tại Đan Mạch 🇩🇰
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Copenhagen.
3.9°C
cảm giác như -1.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Copenhagen tại 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (241°) |
| 🌡️ Áp suất: | 987.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Copenhagen
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa vừa
7.5°C
6.0°C
3.9°C
79%
46.1 kph
8.5 mm
0.0
05:59 AM
06:33 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
4.8°C
3.5°C
68%
46.1 kph
1.0 mm
0.0
05:57 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
4.2°C
1.8°C
68%
25.2 kph
0.7 mm
1.0
05:54 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
6.0°C
4.6°C
78%
24.5 kph
2.8 mm
0.0
05:52 AM
06:39 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
5.0°C
2.6°C
72%
26.3 kph
0.1 mm
1.0
05:49 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
4.9°C
2.4°C
76%
49.0 kph
1.6 mm
1.0
06:46 AM
07:44 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Nhiều mây
6.9°C
5.1°C
3.7°C
69%
36.4 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
07:46 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Copenhagen
Wednesday, March 25, 2026
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
12
5.0°
0.1 mm
↑27.0 km/h
13
6.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
15
7.0°
↑30.0 km/h
16
7.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
17
6.0°
↑32.0 km/h
18
5.0°
↑35.0 km/h
19
4.0°
↑33.0 km/h
20
4.0°
↑35.0 km/h
21
4.0°
↑38.0 km/h
22
4.0°
↑40.0 km/h
23
4.0°
0.2 mm
↑42.0 km/h
4.0°
0.3 mm
↑45.0 km/h
1
4.0°
0.4 mm
↑46.0 km/h
2
4.0°
0.1 mm
↑46.0 km/h
3
4.0°
0.0 mm
↑44.0 km/h
4
4.0°
0.0 mm
↑42.0 km/h
5
4.0°
0.0 mm
↑41.0 km/h
6
4.0°
↑39.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑40.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑38.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
10
5.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Copenhagen (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910