Thời tiết tại St. Martin 🇲🇫
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Marigot.
29.2°C
cảm giác như 33.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Marigot tại 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (107°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Marigot
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Mar 24
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.4°C
24.8°C
74%
22.7 kph
2.2 mm
3.0
06:13 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.4°C
25.2°C
75%
29.2 kph
3.0 mm
3.0
06:12 AM
06:24 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.6°C
25.1°C
74%
29.2 kph
2.2 mm
3.0
06:11 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.7°C
25.4°C
72%
28.1 kph
0.5 mm
3.0
06:10 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.5°C
25.0°C
73%
27.4 kph
1.9 mm
0.0
06:10 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.4°C
25.1°C
73%
29.9 kph
0.7 mm
6.0
06:09 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.3°C
25.1°C
71%
32.4 kph
0.5 mm
6.0
06:08 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Marigot
Tuesday, March 24, 2026
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
23.0°C
15
26.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
21
26.0°
↑22.0 km/h
22
26.0°
↑23.0 km/h
23
26.0°
↑22.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
3
25.0°
↑22.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
6
25.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
7
25.0°
0.7 mm
↑23.0 km/h
8
25.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
9
25.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
10
25.0°
0.3 mm
↑26.0 km/h
11
25.0°
0.3 mm
↑26.0 km/h
12
25.0°
0.2 mm
↑23.0 km/h
13
25.0°
0.7 mm
↑22.0 km/h
14
25.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marigot (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910