Dự báo thời tiết chính xáccho các thành phố trên toàn thế giới. Xem tất cả các quốc gia.

Thoitiet.my
Menu

Thời tiết tại Phần Lan 🇫🇮

Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Helsinki.

Có Mây

4.3°C

cảm giác như -0.8°C

Có mây

Thời tiết hiện tại tại Helsinki tại 23:15 hôm nay

💧 Độ ẩm:60%
🌬️ Gió:28.8 kph (205°)
🌡️ Áp suất:998.0 mb
👁️ Tầm nhìn:10.0 km
🌧️ Mưa:0.0 mm
☁️ Mây che phủ:75%
☀️ Chỉ số UV:0.0
🌅 Mặt trời mọc:06:10 AM
🌇 Mặt trời lặn:06:44 PM

Dự báo thời tiết 7 ngày for Helsinki

  • Nhiệt độ tối đa
  • Nhiệt độ trung bình
  • Nhiệt độ tối thiểu
  • Độ ẩm trung bình
  • Gió tối đa
  • Tổng lượng mưa
  • Chỉ số UV
  • Mặt trời mọc
  • Mặt trời lặn
  • Chu kỳ mặt trăng
Tue, Mar 24
Có Mây
Có mây
4.4°C
2.3°C
-0.5°C
77%
28.8 kph
0.0 mm
0.0
06:10 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
4.3°C
2.7°C
88%
28.8 kph
3.8 mm
0.0
06:07 AM
06:47 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
3.2°C
3.0°C
1.7°C
85%
26.3 kph
1.4 mm
0.0
06:04 AM
06:49 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
2.2°C
0.3°C
76%
25.6 kph
0.2 mm
0.0
06:01 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
2.1°C
1.2°C
0.5°C
92%
24.5 kph
3.2 mm
0.0
05:58 AM
06:54 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Sương mù
Sương mù
2.7°C
1.6°C
1.1°C
95%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
05:55 AM
06:57 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Có Mây
Có mây
4.0°C
1.6°C
-0.3°C
83%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
07:59 PM
Waxing Gibbous

Dự báo theo giờ for Helsinki

Wednesday, March 25, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
Mưa lả tả gần đó
3.0°
0.0 mm
29.0 km/h
1
Mưa lả tả gần đó
3.0°
0.1 mm
27.0 km/h
2
Mưa lả tả gần đó
3.0°
0.1 mm
26.0 km/h
3
Mưa lả tả gần đó
3.0°
0.1 mm
24.0 km/h
4
Mưa lả tả gần đó
3.0°
0.1 mm
23.0 km/h
5
Mưa phùn nhẹ
3.0°
0.2 mm
23.0 km/h
6
Mưa phùn nhẹ
3.0°
0.1 mm
22.0 km/h
7
Mưa lả tả gần đó
3.0°
0.1 mm
23.0 km/h
8
Mưa phùn nhẹ
3.0°
0.2 mm
24.0 km/h
9
Mưa phùn nhẹ
4.0°
0.4 mm
24.0 km/h
10
Mưa phùn nhẹ
4.0°
0.3 mm
27.0 km/h
11
Mưa lả tả gần đó
4.0°
0.0 mm
28.0 km/h
12
Mưa lả tả gần đó
4.0°
0.1 mm
28.0 km/h
13
Mưa lả tả gần đó
4.0°
0.0 mm
28.0 km/h
14
Mưa lả tả gần đó
5.0°
0.0 mm
28.0 km/h
15
Mưa nhẹ
5.0°
1.1 mm
25.0 km/h
16
Mưa lả tả gần đó
5.0°
0.1 mm
26.0 km/h
17
Mưa lả tả gần đó
6.0°
0.0 mm
26.0 km/h
18
U ám
6.0°
27.0 km/h
19
U ám
6.0°
26.0 km/h
20
U ám
6.0°
24.0 km/h
21
U ám
6.0°
23.0 km/h
22
Mưa phùn nhẹ
5.0°
0.2 mm
22.0 km/h
23
Mưa phùn nhẹ
5.0°
0.4 mm
21.0 km/h

Chỉ số chất lượng không khí in Helsinki (AQI)

Chỉ số US EPA

Cơ quan Bảo vệ Môi trường

123456

Chỉ số UK DEFRA

Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn

1357910

Thời tiết ở tất cả các thành phố trong Phần Lan 🇫🇮