Thời tiết tại Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Buenos Aires.
23.2°C
cảm giác như 25.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Buenos Aires tại 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Buenos Aires
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Mar 30
Mưa vừa
26.0°C
23.4°C
21.5°C
89%
20.2 kph
5.8 mm
2.0
07:05 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
23.1°C
21.0°C
73%
16.2 kph
0.2 mm
2.0
07:06 AM
06:49 PM
Waxing Gibbous
Wed, Apr 01
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
22.8°C
20.6°C
74%
18.4 kph
0.1 mm
2.0
07:06 AM
06:48 PM
Waxing Gibbous
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
22.1°C
20.2°C
79%
16.9 kph
2.8 mm
2.0
07:07 AM
06:47 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
21.5°C
19.2°C
78%
12.6 kph
3.0 mm
0.0
07:08 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Nhiều nắng
21.1°C
19.6°C
17.6°C
74%
29.9 kph
0.0 mm
6.0
07:09 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Có mây
19.3°C
17.8°C
16.3°C
69%
31.0 kph
0.0 mm
6.0
07:10 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Buenos Aires
Monday, March 30, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
19.0°C
10
23.0°
0.9 mm
↑11.0 km/h
11
24.0°
↑10.0 km/h
12
25.0°
↑10.0 km/h
13
26.0°
↑10.0 km/h
14
26.0°
↑12.0 km/h
15
26.0°
↑14.0 km/h
16
26.0°
↑14.0 km/h
17
26.0°
↑15.0 km/h
18
24.0°
↑18.0 km/h
19
23.0°
↑20.0 km/h
20
23.0°
↑18.0 km/h
21
23.0°
↑15.0 km/h
22
24.0°
↑15.0 km/h
23
23.0°
0.8 mm
↑13.0 km/h
23.0°
↑13.0 km/h
1
23.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
2
22.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
3
22.0°
↑15.0 km/h
4
22.0°
↑16.0 km/h
5
22.0°
↑15.0 km/h
6
21.0°
↑15.0 km/h
7
21.0°
↑16.0 km/h
8
21.0°
↑16.0 km/h
9
22.0°
↑16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Buenos Aires (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910