Thời tiết tại Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Sarajevo.
6.2°C
cảm giác như 6.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sarajevo tại 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (146°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Sarajevo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Nhiều nắng
12.8°C
4.8°C
-1.3°C
74%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
05:41 AM
06:05 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa vừa
7.8°C
3.7°C
-1.0°C
90%
25.2 kph
15.8 mm
0.0
05:39 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Tuyết rơi nặng hạt
1.0°C
0.9°C
-0.2°C
98%
14.0 kph
33.9 mm
0.0
05:38 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Tuyết rơi nặng hạt
0.8°C
-0.3°C
-1.9°C
99%
13.3 kph
17.1 mm
0.0
05:36 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Sương mù
3.1°C
0.8°C
-1.4°C
100%
9.0 kph
5.3 mm
0.0
05:34 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
2.9°C
-0.4°C
-7.4°C
94%
8.6 kph
0.7 mm
1.0
06:32 AM
07:11 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.3°C
-0.9°C
-6.7°C
94%
13.7 kph
5.4 mm
1.0
06:30 AM
07:12 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Sarajevo
Wednesday, March 25, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
1.0°C
-3.0°C
10
10.0°
↑3.0 km/h
11
11.0°
↑4.0 km/h
12
12.0°
↑5.0 km/h
13
13.0°
↑5.0 km/h
14
13.0°
↑6.0 km/h
15
13.0°
↑8.0 km/h
16
12.0°
↑8.0 km/h
17
11.0°
↑8.0 km/h
18
4.0°
↑9.0 km/h
19
2.0°
↑9.0 km/h
20
1.0°
↑9.0 km/h
21
1.0°
↑9.0 km/h
22
0.0°
↑8.0 km/h
23
0.0°
↑8.0 km/h
-0.0°
↑8.0 km/h
1
-0.0°
↑8.0 km/h
2
-1.0°
↑9.0 km/h
3
-1.0°
↑9.0 km/h
4
-1.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
5
-0.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
6
2.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
7
4.0°
0.3 mm
↑8.0 km/h
8
5.0°
0.3 mm
↑9.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sarajevo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910