Thời tiết tại Wallis và Futuna 🇼🇫
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Mata-Utu.
28.4°C
cảm giác như 32.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mata-Utu tại 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (122°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 62% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Mata-Utu
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.4°C
28.0°C
76%
18.0 kph
2.2 mm
3.0
05:49 AM
05:53 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
28.0°C
27.8°C
76%
10.8 kph
3.7 mm
3.0
05:49 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa vừa
28.4°C
27.9°C
27.3°C
75%
12.6 kph
5.7 mm
3.0
05:49 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa vừa
28.6°C
28.1°C
27.5°C
73%
26.3 kph
16.2 mm
3.0
05:49 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa vừa
28.4°C
27.9°C
27.0°C
74%
27.0 kph
17.6 mm
3.0
05:49 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa vừa
28.4°C
27.8°C
27.2°C
74%
24.1 kph
6.9 mm
0.0
05:50 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa vừa
27.1°C
26.9°C
26.0°C
78%
36.4 kph
5.3 mm
7.0
05:50 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Mata-Utu
Wednesday, March 25, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23
28.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
28.0°
↑10.0 km/h
1
28.0°
0.4 mm
↑10.0 km/h
2
28.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
3
28.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
4
28.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
5
28.0°
↑8.0 km/h
6
28.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
7
28.0°
0.4 mm
↑9.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
9
28.0°
0.9 mm
↑11.0 km/h
10
28.0°
↑11.0 km/h
11
28.0°
0.5 mm
↑10.0 km/h
12
28.0°
↑10.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
17
28.0°
0.4 mm
↑8.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
21
28.0°
0.4 mm
↑9.0 km/h
22
28.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mata-Utu (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910