Thời tiết tại Swaziland 🇸🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Mbabane.
16.9°C
cảm giác như 16.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Mbabane tại 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 36% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Mbabane
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sat, Mar 28
Mưa vừa
27.0°C
21.0°C
16.9°C
84%
7.2 kph
5.5 mm
2.0
06:03 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
19.8°C
16.7°C
87%
8.6 kph
2.0 mm
1.0
06:03 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
19.7°C
17.7°C
88%
9.7 kph
1.4 mm
2.0
06:04 AM
05:56 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Có mây
25.3°C
19.9°C
16.5°C
82%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Wed, Apr 01
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
20.0°C
16.2°C
81%
11.9 kph
0.2 mm
3.0
06:05 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
19.1°C
16.5°C
83%
10.8 kph
0.2 mm
5.0
06:05 AM
05:53 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Nhiều nắng
25.0°C
19.0°C
14.5°C
75%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
06:06 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Mbabane
Saturday, March 28, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
7
18.0°
↑5.0 km/h
8
20.0°
↑4.0 km/h
9
22.0°
↑4.0 km/h
10
24.0°
↑4.0 km/h
11
26.0°
↑4.0 km/h
12
27.0°
0.4 mm
↑5.0 km/h
13
27.0°
1.1 mm
↑5.0 km/h
14
27.0°
0.7 mm
↑6.0 km/h
15
25.0°
0.5 mm
↑7.0 km/h
16
24.0°
1.4 mm
↑6.0 km/h
17
23.0°
0.5 mm
↑5.0 km/h
18
21.0°
0.4 mm
↑4.0 km/h
19
20.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
20
20.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
21
19.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
22
19.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
23
18.0°
↑7.0 km/h
18.0°
↑7.0 km/h
1
18.0°
↑7.0 km/h
2
18.0°
↑7.0 km/h
3
17.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
4
17.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
5
17.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
6
17.0°
↑5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbabane (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910