Thời tiết tại Jersey 🇯🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Saint Helier.
11.1°C
cảm giác như 7.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Saint Helier tại 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 37.1 kph (335°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:37 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Saint Helier
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
10.1°C
9.5°C
86%
41.4 kph
1.2 mm
1.0
06:50 AM
07:37 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
10.4°C
9.8°C
89%
29.2 kph
0.1 mm
1.0
06:48 AM
07:38 PM
Waxing Gibbous
Wed, Apr 01
Có mây
10.3°C
10.1°C
9.4°C
85%
25.6 kph
0.1 mm
1.0
06:46 AM
07:40 PM
Waxing Gibbous
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
10.0°C
9.6°C
87%
25.9 kph
0.7 mm
0.0
06:44 AM
07:41 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
10.0°C
9.0°C
88%
48.2 kph
1.3 mm
0.0
06:42 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
9.7°C
8.3°C
84%
59.8 kph
1.0 mm
2.0
06:40 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
8.5°C
7.7°C
73%
52.6 kph
1.1 mm
2.0
06:37 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Saint Helier
Monday, March 30, 2026
13.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
20
10.0°
↑32.0 km/h
21
10.0°
↑32.0 km/h
22
10.0°
↑32.0 km/h
23
10.0°
↑30.0 km/h
10.0°
↑29.0 km/h
1
10.0°
↑28.0 km/h
2
10.0°
↑25.0 km/h
3
10.0°
↑22.0 km/h
4
10.0°
↑22.0 km/h
5
10.0°
↑19.0 km/h
6
10.0°
↑18.0 km/h
7
10.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
8
10.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
9
10.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
10
10.0°
↑15.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
12
10.0°
↑18.0 km/h
13
10.0°
↑20.0 km/h
14
11.0°
↑19.0 km/h
15
11.0°
↑21.0 km/h
16
11.0°
↑21.0 km/h
17
11.0°
↑22.0 km/h
18
11.0°
↑23.0 km/h
19
12.0°
↑24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint Helier (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910