Thời tiết tại Bahrain 🇧🇭
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Manama.
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Manama tại 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 38.5 kph (115°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 38% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Manama
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa vừa
23.5°C
21.4°C
18.2°C
85%
53.3 kph
15.3 mm
2.0
05:37 AM
05:51 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
22.6°C
20.8°C
85%
57.6 kph
3.4 mm
2.0
05:36 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
21.2°C
20.4°C
62%
21.6 kph
0.6 mm
2.0
05:35 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Nhiều nắng
22.5°C
21.3°C
20.3°C
56%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
05:34 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Nhiều nắng
22.8°C
21.6°C
20.9°C
56%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
05:33 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Có mây
23.7°C
22.3°C
21.1°C
57%
28.1 kph
0.0 mm
6.0
05:31 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
23.0°C
22.0°C
71%
33.1 kph
0.4 mm
5.0
05:30 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Manama
Wednesday, March 25, 2026
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
9
22.0°
1.1 mm
↑36.0 km/h
10
23.0°
0.1 mm
↑28.0 km/h
11
23.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
12
24.0°
↑19.0 km/h
13
24.0°
1.0 mm
↑19.0 km/h
14
23.0°
2.1 mm
↑22.0 km/h
15
22.0°
2.3 mm
↑29.0 km/h
16
22.0°
0.1 mm
↑36.0 km/h
17
22.0°
1.1 mm
↑34.0 km/h
18
22.0°
↑29.0 km/h
19
22.0°
↑27.0 km/h
20
22.0°
↑36.0 km/h
21
22.0°
↑36.0 km/h
22
21.0°
↑37.0 km/h
23
21.0°
↑38.0 km/h
21.0°
0.0 mm
↑40.0 km/h
1
22.0°
0.1 mm
↑38.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
4
22.0°
0.1 mm
↑35.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑33.0 km/h
6
22.0°
↑34.0 km/h
7
22.0°
↑39.0 km/h
8
22.0°
0.1 mm
↑40.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Manama (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910