Thời tiết tại Israel (Do Thái) 🇮🇱
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Jerusalem.
5.1°C
cảm giác như 4.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Jerusalem tại 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (271°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Jerusalem
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa vừa
14.7°C
10.6°C
8.1°C
68%
36.7 kph
8.1 mm
6.0
05:37 AM
05:54 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
8.7°C
7.1°C
84%
37.8 kph
3.8 mm
2.0
05:36 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
10.6°C
8.9°C
85%
45.0 kph
3.1 mm
7.0
05:35 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Nhiều nắng
18.3°C
14.4°C
10.7°C
54%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
06:33 AM
06:56 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Có mây
21.6°C
17.0°C
11.8°C
49%
27.7 kph
0.1 mm
5.0
06:31 AM
06:57 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa vừa
14.3°C
11.5°C
9.2°C
77%
36.4 kph
5.6 mm
3.0
06:30 AM
06:57 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
12.3°C
10.1°C
78%
22.7 kph
0.2 mm
3.0
06:29 AM
06:58 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Jerusalem
Wednesday, March 25, 2026
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
2
10.0°
↑5.0 km/h
3
9.0°
↑7.0 km/h
4
9.0°
↑6.0 km/h
5
9.0°
↑7.0 km/h
6
9.0°
↑6.0 km/h
7
10.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
8
11.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
9
12.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
10
13.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
11
13.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
12
14.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
13
15.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
16
13.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
17
11.0°
0.1 mm
↑30.0 km/h
18
9.0°
0.7 mm
↑37.0 km/h
19
8.0°
5.0 mm
↑24.0 km/h
20
8.0°
1.2 mm
↑0.0 km/h
21
8.0°
0.4 mm
↑6.0 km/h
22
9.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
23
9.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
8.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
1
8.0°
0.5 mm
↑10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jerusalem (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910