Thời tiết tại Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Beirut.
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Beirut tại 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (176°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Beirut
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
14.1°C
13.5°C
70%
24.5 kph
3.8 mm
1.0
05:35 AM
05:53 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa vừa
15.4°C
14.3°C
13.2°C
72%
7.9 kph
5.3 mm
1.0
05:34 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa vừa
16.1°C
15.1°C
14.0°C
76%
28.4 kph
13.9 mm
1.0
05:33 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
16.0°C
13.9°C
69%
20.5 kph
0.3 mm
2.0
05:31 AM
05:56 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
17.5°C
15.7°C
58%
39.6 kph
1.1 mm
1.0
05:30 AM
05:56 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa vừa
15.0°C
14.5°C
13.5°C
79%
30.2 kph
5.7 mm
3.0
06:28 AM
06:57 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
15.5°C
14.4°C
74%
23.8 kph
1.4 mm
4.0
06:27 AM
06:58 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Beirut
Wednesday, March 25, 2026
16.0°C
15.0°C
14.0°C
12.0°C
11.0°C
3
14.0°
↑5.0 km/h
4
14.0°
↑7.0 km/h
5
14.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
6
14.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
7
14.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
8
15.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
9
14.0°
0.3 mm
↑22.0 km/h
10
14.0°
0.4 mm
↑24.0 km/h
11
14.0°
0.2 mm
↑20.0 km/h
12
14.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
13
14.0°
0.4 mm
↑10.0 km/h
14
14.0°
0.5 mm
↑10.0 km/h
15
14.0°
0.7 mm
↑7.0 km/h
16
14.0°
0.3 mm
↑6.0 km/h
17
14.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
18
14.0°
↑2.0 km/h
19
14.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
20
14.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
21
14.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
22
14.0°
↑1.0 km/h
23
14.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
14.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
1
14.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
2
13.0°
0.2 mm
↑3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Beirut (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910