Thời tiết tại Hà Lan 🇳🇱
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Amsterdam.
13.3°C
cảm giác như 11.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Amsterdam tại 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Amsterdam
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Mar 24
Nhiều mây
12.7°C
10.1°C
7.3°C
72%
37.8 kph
0.0 mm
0.0
06:34 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Wed, Mar 25
Mưa vừa
6.6°C
6.4°C
4.2°C
79%
40.7 kph
10.0 mm
0.0
06:31 AM
07:02 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
4.5°C
2.3°C
63%
28.1 kph
2.8 mm
1.0
06:29 AM
07:04 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Nhiều mây
8.9°C
5.0°C
1.2°C
61%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
06:27 AM
07:06 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
7.5°C
4.8°C
72%
22.7 kph
1.7 mm
1.0
06:24 AM
07:08 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Nhiều nắng
9.8°C
7.2°C
4.1°C
66%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
07:09 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
10.1°C
8.9°C
79%
28.8 kph
0.2 mm
3.0
07:20 AM
08:11 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Amsterdam
Tuesday, March 24, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
13
12.0°
↑26.0 km/h
14
12.0°
↑27.0 km/h
15
13.0°
↑28.0 km/h
16
13.0°
↑29.0 km/h
17
12.0°
↑30.0 km/h
18
12.0°
↑32.0 km/h
19
11.0°
↑33.0 km/h
20
11.0°
↑34.0 km/h
21
11.0°
↑35.0 km/h
22
11.0°
↑37.0 km/h
23
11.0°
0.0 mm
↑38.0 km/h
11.0°
0.2 mm
↑41.0 km/h
1
10.0°
0.4 mm
↑41.0 km/h
2
10.0°
0.6 mm
↑39.0 km/h
3
9.0°
0.4 mm
↑27.0 km/h
4
8.0°
0.5 mm
↑33.0 km/h
5
7.0°
0.3 mm
↑33.0 km/h
6
6.0°
0.2 mm
↑34.0 km/h
7
6.0°
0.5 mm
↑33.0 km/h
8
6.0°
0.2 mm
↑27.0 km/h
9
5.0°
0.3 mm
↑20.0 km/h
10
6.0°
2.5 mm
↑20.0 km/h
11
5.0°
1.0 mm
↑17.0 km/h
12
6.0°
0.5 mm
↑18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Amsterdam (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910