Thời tiết tại Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Longyearbyen.
-9.6°C
cảm giác như -15.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Longyearbyen tại 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 994.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Longyearbyen
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Nhiều nắng
-16.4°C
-18.5°C
-19.8°C
81%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
05:13 AM
07:00 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Có mây
-16.5°C
-19.0°C
-20.6°C
91%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
05:05 AM
07:08 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Có mây
-17.1°C
-19.9°C
-22.0°C
95%
4.7 kph
0.1 mm
1.0
04:57 AM
07:15 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Nhiều nắng
-17.5°C
-20.5°C
-22.6°C
91%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
04:48 AM
07:23 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Nhiều nắng
-16.8°C
-20.3°C
-22.2°C
89%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
04:40 AM
07:31 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Có mây
-15.4°C
-18.5°C
-21.4°C
76%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
05:32 AM
08:38 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa giá rét nhẹ
-7.3°C
-11.4°C
-17.3°C
78%
17.6 kph
0.5 mm
1.0
05:24 AM
08:47 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Longyearbyen
Wednesday, March 25, 2026
-14.0°C
-16.0°C
-18.0°C
-20.0°C
-22.0°C
2
-19.0°
↑12.0 km/h
3
-19.0°
↑12.0 km/h
4
-19.0°
↑12.0 km/h
5
-20.0°
↑12.0 km/h
6
-20.0°
↑11.0 km/h
7
-20.0°
↑10.0 km/h
8
-19.0°
↑9.0 km/h
9
-18.0°
↑8.0 km/h
10
-18.0°
↑7.0 km/h
11
-17.0°
↑5.0 km/h
12
-17.0°
↑4.0 km/h
13
-16.0°
↑2.0 km/h
14
-16.0°
↑2.0 km/h
15
-17.0°
↑2.0 km/h
16
-17.0°
↑1.0 km/h
17
-18.0°
↑1.0 km/h
18
-18.0°
↑2.0 km/h
19
-19.0°
↑4.0 km/h
20
-20.0°
↑4.0 km/h
21
-20.0°
↑4.0 km/h
22
-20.0°
↑5.0 km/h
23
-20.0°
↑5.0 km/h
-20.0°
↑4.0 km/h
1
-20.0°
↑4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Longyearbyen (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910