Thời tiết tại Xanh Lu-xi (Saint Lucia) 🇱🇨
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Castries.
26.1°C
cảm giác như 28.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Castries tại 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Castries
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
25.8°C
24.7°C
71%
28.8 kph
0.9 mm
11.0
06:05 AM
06:15 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
25.7°C
24.8°C
72%
30.2 kph
1.1 mm
11.0
06:04 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
25.7°C
24.5°C
72%
28.1 kph
0.7 mm
11.0
06:03 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
25.6°C
24.3°C
74%
23.8 kph
2.1 mm
2.0
06:03 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
25.2°C
24.4°C
77%
23.8 kph
1.4 mm
6.0
06:02 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
25.5°C
24.5°C
74%
23.8 kph
0.7 mm
6.0
06:01 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
25.5°C
24.4°C
72%
24.8 kph
0.6 mm
6.0
06:01 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Castries
Tuesday, March 24, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
22
25.0°
↑25.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
4
25.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
7
25.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
8
26.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑27.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
12
27.0°
↑29.0 km/h
13
27.0°
↑27.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
16
27.0°
↑25.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
21
25.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Castries (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910