Thời tiết tại Hy Lạp 🇬🇷
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Athens.
10.1°C
cảm giác như 8.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Athens tại 21:30 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Athens
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Mar 24
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
10.1°C
8.1°C
76%
18.0 kph
0.7 mm
1.0
06:23 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
11.1°C
8.3°C
71%
38.2 kph
1.8 mm
0.0
06:21 AM
06:41 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Nhiều nắng
16.2°C
12.0°C
7.3°C
61%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
12.8°C
9.9°C
63%
47.5 kph
0.1 mm
1.0
06:18 AM
06:43 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
11.3°C
7.3°C
63%
13.0 kph
1.6 mm
1.0
06:17 AM
06:44 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
10.2°C
7.8°C
70%
11.9 kph
0.2 mm
3.0
06:15 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Có mây
17.5°C
14.1°C
11.4°C
66%
24.1 kph
0.0 mm
4.0
07:14 AM
07:46 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Athens
Tuesday, March 24, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
7.0°C
22
10.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
23
10.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
10.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
1
10.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
2
10.0°
0.2 mm
↑16.0 km/h
3
10.0°
0.3 mm
↑20.0 km/h
4
10.0°
0.4 mm
↑23.0 km/h
5
10.0°
0.3 mm
↑23.0 km/h
6
10.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
7
10.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
8
10.0°
0.1 mm
↑27.0 km/h
9
10.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
10
11.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
11
12.0°
↑32.0 km/h
12
12.0°
↑34.0 km/h
13
13.0°
0.0 mm
↑37.0 km/h
14
14.0°
↑38.0 km/h
15
14.0°
↑36.0 km/h
16
14.0°
↑32.0 km/h
17
14.0°
↑27.0 km/h
18
13.0°
↑20.0 km/h
19
11.0°
↑14.0 km/h
20
10.0°
↑10.0 km/h
21
9.0°
↑10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Athens (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910