Thời tiết tại Guyana 🇬🇾
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Georgetown.
25.4°C
cảm giác như 27.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Georgetown tại 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Georgetown
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa vừa
28.9°C
25.9°C
23.7°C
82%
15.8 kph
7.9 mm
3.0
05:55 AM
06:03 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa rơi nặng hạt
26.9°C
25.0°C
23.9°C
89%
15.5 kph
26.4 mm
3.0
05:54 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa rơi nặng hạt
24.7°C
24.1°C
23.8°C
93%
13.7 kph
28.7 mm
0.0
05:54 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa rơi nặng hạt
26.0°C
24.4°C
23.5°C
92%
11.2 kph
33.4 mm
2.0
05:53 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa rơi nặng hạt
23.5°C
23.5°C
23.1°C
95%
9.4 kph
46.2 mm
0.0
05:53 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
24.8°C
23.0°C
88%
10.8 kph
2.6 mm
5.0
05:52 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa vừa
26.8°C
24.9°C
23.6°C
88%
12.6 kph
6.4 mm
5.0
05:52 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Georgetown
Tuesday, March 24, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
20
25.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
21
25.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
22
25.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
23
25.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
25.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
1
24.0°
0.3 mm
↑11.0 km/h
2
24.0°
0.3 mm
↑9.0 km/h
3
24.0°
0.4 mm
↑9.0 km/h
4
24.0°
0.3 mm
↑9.0 km/h
5
24.0°
0.8 mm
↑9.0 km/h
6
24.0°
0.6 mm
↑8.0 km/h
7
25.0°
0.9 mm
↑8.0 km/h
8
26.0°
1.1 mm
↑11.0 km/h
9
27.0°
0.7 mm
↑12.0 km/h
10
27.0°
0.5 mm
↑12.0 km/h
11
29.0°
0.6 mm
↑13.0 km/h
12
29.0°
0.3 mm
↑14.0 km/h
13
29.0°
0.2 mm
↑15.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
16
28.0°
0.2 mm
↑15.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
19
25.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Georgetown (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910