Thời tiết tại Barbados 🇧🇧
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Bridgetown.
29.2°C
cảm giác như 32.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bridgetown tại 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Bridgetown
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
25.6°C
24.7°C
70%
33.5 kph
0.3 mm
2.0
05:59 AM
06:09 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
25.7°C
24.8°C
69%
32.8 kph
0.4 mm
3.0
05:58 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
25.6°C
24.7°C
73%
28.8 kph
0.7 mm
3.0
05:57 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
25.5°C
24.6°C
73%
26.6 kph
0.3 mm
3.0
05:57 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
25.6°C
24.7°C
75%
25.2 kph
1.1 mm
0.0
05:56 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
25.5°C
24.8°C
74%
26.6 kph
0.6 mm
6.0
05:56 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
25.6°C
24.7°C
73%
25.9 kph
0.1 mm
6.0
05:55 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Bridgetown
Wednesday, March 25, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
16
26.0°
↑29.0 km/h
17
26.0°
↑28.0 km/h
18
26.0°
↑27.0 km/h
19
26.0°
↑26.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
21
26.0°
0.1 mm
↑31.0 km/h
22
26.0°
0.1 mm
↑34.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑33.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
2
25.0°
↑31.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
8
26.0°
↑31.0 km/h
9
26.0°
↑30.0 km/h
10
26.0°
↑29.0 km/h
11
26.0°
↑29.0 km/h
12
26.0°
↑28.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
14
26.0°
0.1 mm
↑28.0 km/h
15
26.0°
0.1 mm
↑29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bridgetown (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910