Thời tiết tại Uganda 🇺🇬
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Kampala.
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kampala tại 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (242°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Kampala
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
21.6°C
17.8°C
78%
12.2 kph
4.9 mm
3.0
06:51 AM
06:58 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa vừa
26.3°C
21.1°C
17.8°C
80%
9.0 kph
7.2 mm
3.0
06:51 AM
06:58 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
21.7°C
16.9°C
75%
13.3 kph
0.8 mm
3.0
06:51 AM
06:58 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
22.3°C
18.5°C
73%
13.3 kph
1.0 mm
3.0
06:50 AM
06:57 PM
Waxing Gibbous
Wed, Apr 01
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
22.6°C
18.4°C
75%
13.3 kph
4.9 mm
4.0
06:50 AM
06:57 PM
Waxing Gibbous
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
22.1°C
18.8°C
77%
13.3 kph
0.7 mm
5.0
06:50 AM
06:57 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Có mây
28.7°C
22.5°C
17.8°C
72%
15.1 kph
0.1 mm
6.0
06:50 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Kampala
Saturday, March 28, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
9
21.0°
0.3 mm
↑4.0 km/h
10
22.0°
0.4 mm
↑5.0 km/h
11
25.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
12
27.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
13
28.0°
↑10.0 km/h
14
28.0°
↑12.0 km/h
15
27.0°
↑12.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
18
24.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
20
20.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
21
20.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
22
19.0°
0.3 mm
↑5.0 km/h
23
19.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
19.0°
0.4 mm
↑3.0 km/h
1
18.0°
0.5 mm
↑4.0 km/h
2
18.0°
0.8 mm
↑2.0 km/h
3
18.0°
0.4 mm
↑3.0 km/h
4
18.0°
0.4 mm
↑3.0 km/h
5
18.0°
0.3 mm
↑3.0 km/h
6
18.0°
0.2 mm
↑3.0 km/h
7
18.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
8
19.0°
0.3 mm
↑3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kampala (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910