Thời tiết tại St. Barthélemy 🇧🇱
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Gustavia.
28.3°C
cảm giác như 31.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gustavia tại 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (108°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Gustavia
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Mar 24
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.2°C
24.8°C
74%
23.0 kph
1.2 mm
3.0
06:12 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.2°C
24.8°C
75%
28.8 kph
2.1 mm
3.0
06:11 AM
06:23 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.3°C
24.9°C
74%
29.5 kph
2.3 mm
3.0
06:10 AM
06:23 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.4°C
25.1°C
73%
28.8 kph
0.5 mm
3.0
06:10 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.3°C
24.8°C
73%
27.7 kph
1.1 mm
0.0
06:09 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
25.2°C
24.9°C
73%
29.9 kph
0.9 mm
6.0
06:08 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
25.2°C
25.0°C
71%
32.4 kph
0.4 mm
6.0
06:07 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Gustavia
Tuesday, March 24, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
14
26.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
15
25.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
16
25.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
18
25.0°
↑21.0 km/h
19
25.0°
↑22.0 km/h
20
25.0°
↑22.0 km/h
21
25.0°
↑23.0 km/h
22
25.0°
↑23.0 km/h
23
25.0°
↑23.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
3
25.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
4
25.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
5
25.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
6
25.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
7
25.0°
0.5 mm
↑24.0 km/h
8
25.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
9
25.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
10
25.0°
0.2 mm
↑25.0 km/h
11
25.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
12
25.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
13
25.0°
0.2 mm
↑23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gustavia (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910