Thời tiết tại Trinidad và Tobago 🇹🇹
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Port of Spain.
24.3°C
cảm giác như 26.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Port of Spain tại 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Port of Spain
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Có mây
29.0°C
25.6°C
23.1°C
69%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:17 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
25.2°C
22.6°C
76%
23.4 kph
0.4 mm
3.0
06:06 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
25.0°C
22.6°C
75%
19.4 kph
0.6 mm
3.0
06:06 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
25.2°C
22.6°C
78%
21.2 kph
0.4 mm
2.0
06:05 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
25.1°C
22.9°C
80%
16.2 kph
0.3 mm
0.0
06:05 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
24.9°C
22.8°C
79%
16.2 kph
0.2 mm
5.0
06:04 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
24.9°C
23.3°C
77%
17.3 kph
1.0 mm
5.0
06:04 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Port of Spain
Wednesday, March 25, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
3
24.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
5
24.0°
↑17.0 km/h
6
24.0°
↑14.0 km/h
7
24.0°
↑14.0 km/h
8
25.0°
↑16.0 km/h
9
26.0°
↑16.0 km/h
10
27.0°
↑15.0 km/h
11
28.0°
↑16.0 km/h
12
29.0°
↑17.0 km/h
13
29.0°
↑19.0 km/h
14
29.0°
↑22.0 km/h
15
29.0°
↑24.0 km/h
16
28.0°
↑25.0 km/h
17
27.0°
↑24.0 km/h
18
26.0°
↑20.0 km/h
19
24.0°
↑17.0 km/h
20
24.0°
↑14.0 km/h
21
24.0°
↑14.0 km/h
22
23.0°
↑14.0 km/h
23
23.0°
↑12.0 km/h
23.0°
↑11.0 km/h
1
23.0°
↑11.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port of Spain (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910