Thời tiết tại Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Moroni.
29.1°C
cảm giác như 34.8°C
Mưa nhẹ lả tả trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Moroni tại 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (166°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Moroni
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa vừa
27.7°C
26.1°C
24.6°C
78%
13.3 kph
11.2 mm
3.0
06:11 AM
06:15 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa vừa
27.5°C
25.2°C
23.2°C
81%
9.7 kph
8.2 mm
3.0
06:11 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa vừa
27.7°C
25.9°C
24.3°C
79%
9.7 kph
8.7 mm
3.0
06:11 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa vừa
28.3°C
26.4°C
24.8°C
80%
18.0 kph
11.2 mm
3.0
06:11 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa vừa
27.7°C
26.1°C
24.3°C
77%
8.6 kph
7.8 mm
4.0
06:11 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
25.7°C
24.0°C
78%
9.4 kph
1.6 mm
7.0
06:11 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
26.1°C
25.2°C
77%
7.2 kph
2.8 mm
7.0
06:11 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Moroni
Wednesday, March 25, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
15
27.0°
0.9 mm
↑4.0 km/h
16
26.0°
1.3 mm
↑4.0 km/h
17
26.0°
0.7 mm
↑2.0 km/h
18
25.0°
0.6 mm
↑4.0 km/h
19
25.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
21
26.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
22
26.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
23
26.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
2
25.0°
↑10.0 km/h
3
25.0°
↑9.0 km/h
4
25.0°
↑7.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
6
26.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
10
28.0°
1.1 mm
↑5.0 km/h
11
27.0°
0.2 mm
↑7.0 km/h
12
27.0°
0.9 mm
↑8.0 km/h
13
26.0°
0.7 mm
↑7.0 km/h
14
25.0°
1.4 mm
↑4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Moroni (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910