Thời tiết tại Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Maputo.
28.3°C
cảm giác như 32.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Maputo tại 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (167°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Maputo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
24.1°C
21.7°C
71%
22.0 kph
1.5 mm
2.0
05:59 AM
05:47 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
22.4°C
19.6°C
74%
12.6 kph
3.3 mm
2.0
06:00 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
23.7°C
19.2°C
71%
18.0 kph
0.1 mm
2.0
06:00 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Nhiều nắng
28.4°C
24.0°C
19.9°C
72%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
24.6°C
20.5°C
71%
16.6 kph
0.1 mm
3.0
06:01 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
23.3°C
21.5°C
86%
19.8 kph
4.3 mm
6.0
06:01 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
23.5°C
22.0°C
78%
15.1 kph
0.9 mm
6.0
06:02 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Maputo
Thursday, April 02, 2026
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
9
26.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
10
27.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
11
27.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
14
26.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
16
26.0°
↑20.0 km/h
17
25.0°
↑19.0 km/h
18
24.0°
↑17.0 km/h
19
23.0°
↑15.0 km/h
20
23.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
21
22.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
22
22.0°
↑12.0 km/h
23
22.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
21.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
1
20.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
2
20.0°
0.3 mm
↑9.0 km/h
3
20.0°
0.5 mm
↑10.0 km/h
4
20.0°
0.3 mm
↑10.0 km/h
5
20.0°
0.3 mm
↑9.0 km/h
6
20.0°
0.4 mm
↑8.0 km/h
7
20.0°
0.4 mm
↑7.0 km/h
8
21.0°
0.3 mm
↑6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maputo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910