Thời tiết tại Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Baku.
11.4°C
cảm giác như 8.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Baku tại 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 32.0 kph (14°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Baku
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
11.3°C
9.9°C
73%
32.4 kph
0.4 mm
1.0
06:36 AM
06:58 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
12.0°C
10.7°C
83%
22.7 kph
2.1 mm
1.0
06:34 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa rơi nặng hạt
11.8°C
10.9°C
10.0°C
92%
28.4 kph
23.3 mm
1.0
06:33 AM
07:00 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa rơi nặng hạt
12.2°C
11.3°C
10.6°C
92%
29.2 kph
21.4 mm
0.0
06:31 AM
07:01 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
12.3°C
10.5°C
84%
28.4 kph
0.3 mm
1.0
06:29 AM
07:02 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Nhiều nắng
14.5°C
12.7°C
11.0°C
81%
22.0 kph
0.0 mm
4.0
06:28 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Nhiều nắng
16.7°C
13.4°C
11.0°C
70%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
06:26 AM
07:04 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Baku
Wednesday, March 25, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
17
11.0°
0.1 mm
↑30.0 km/h
18
11.0°
0.1 mm
↑28.0 km/h
19
11.0°
0.2 mm
↑29.0 km/h
20
11.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
21
11.0°
↑32.0 km/h
22
11.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
23
11.0°
↑26.0 km/h
11.0°
↑23.0 km/h
1
11.0°
↑21.0 km/h
2
11.0°
↑18.0 km/h
3
11.0°
↑15.0 km/h
4
11.0°
↑12.0 km/h
5
11.0°
↑9.0 km/h
6
11.0°
↑12.0 km/h
7
11.0°
↑10.0 km/h
8
11.0°
↑10.0 km/h
9
12.0°
↑9.0 km/h
10
12.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
11
12.0°
0.5 mm
↑12.0 km/h
12
12.0°
0.6 mm
↑13.0 km/h
13
13.0°
0.4 mm
↑9.0 km/h
14
13.0°
0.4 mm
↑4.0 km/h
15
13.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
16
14.0°
↑8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Baku (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910