Thời tiết tại Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Damascus.
13.2°C
cảm giác như 12.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Damascus tại 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (199°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Damascus
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
11.4°C
8.4°C
63%
23.0 kph
1.8 mm
1.0
05:32 AM
05:50 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa vừa
12.2°C
9.8°C
7.7°C
75%
19.4 kph
15.5 mm
1.0
05:31 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Có mây
13.8°C
11.6°C
9.5°C
65%
34.6 kph
0.0 mm
2.0
05:30 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
13.4°C
8.0°C
56%
22.0 kph
0.2 mm
2.0
06:28 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
15.1°C
11.4°C
51%
34.6 kph
1.6 mm
2.0
06:27 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
11.4°C
9.1°C
61%
32.0 kph
0.5 mm
3.0
06:25 AM
06:54 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Nhiều nắng
15.7°C
11.9°C
8.2°C
58%
24.8 kph
0.0 mm
4.0
06:24 AM
06:54 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Damascus
Wednesday, March 25, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
12
13.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
13
14.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
14
15.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
15
15.0°
0.3 mm
↑23.0 km/h
16
14.0°
0.2 mm
↑22.0 km/h
17
14.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
18
14.0°
↑10.0 km/h
19
13.0°
↑4.0 km/h
20
12.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
21
12.0°
↑3.0 km/h
22
11.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
23
11.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
10.0°
0.4 mm
↑8.0 km/h
1
10.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
2
10.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
3
10.0°
0.5 mm
↑9.0 km/h
4
8.0°
1.2 mm
↑14.0 km/h
5
8.0°
1.0 mm
↑7.0 km/h
6
8.0°
3.2 mm
↑2.0 km/h
7
8.0°
4.0 mm
↑9.0 km/h
8
8.0°
2.1 mm
↑10.0 km/h
9
8.0°
1.6 mm
↑16.0 km/h
10
8.0°
0.9 mm
↑13.0 km/h
11
8.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Damascus (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910