Thời tiết tại Al Bāb, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
10.2°C
cảm giác như 9.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Bāb, Xi-ri (Syria) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (299°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Bāb, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
20.0°C
14.0°C
8.0°C
63%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
12.8°C
12.5°C
11.5°C
88%
33.5 kph
18.8 mm
0.0
06:16 AM
06:54 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
14.0°C
11.2°C
71%
35.6 kph
0.4 mm
2.0
06:15 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
12.7°C
8.3°C
64%
28.4 kph
0.1 mm
2.0
06:13 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
17.9°C
12.4°C
8.4°C
73%
27.7 kph
0.1 mm
4.0
06:12 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
13.4°C
9.0°C
75%
27.0 kph
0.0 mm
4.0
06:10 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Bāb, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Wednesday, April 01, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
1
10.0°
↑
5.0 km/h
2
9.0°
↑
5.0 km/h
3
8.0°
↑
4.0 km/h
4
8.0°
↑
2.0 km/h
5
8.0°
↑
2.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
7
9.0°
↑
1.0 km/h
8
12.0°
↑
6.0 km/h
9
14.0°
↑
10.0 km/h
10
15.0°
↑
14.0 km/h
11
17.0°
↑
14.0 km/h
12
18.0°
↑
15.0 km/h
13
19.0°
↑
13.0 km/h
14
20.0°
↑
16.0 km/h
15
20.0°
↑
15.0 km/h
16
20.0°
↑
16.0 km/h
17
19.0°
↑
13.0 km/h
18
18.0°
↑
14.0 km/h
19
16.0°
↑
16.0 km/h
20
15.0°
↑
17.0 km/h
21
15.0°
↑
17.0 km/h
22
15.0°
↑
18.0 km/h
23
15.0°
↑
19.0 km/h
15.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Bāb, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 16.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |