Thời tiết tại Delmas, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Delmas, Ha-i-ti (Haiti) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 33% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Delmas, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Có mây
30.5°C
23.8°C
17.0°C
77%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
30.7°C
23.3°C
17.3°C
74%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
07:03 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
30.6°C
23.9°C
19.1°C
75%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
27.9°C
23.6°C
19.4°C
75%
9.7 kph
10.9 mm
2.0
06:41 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
22.7°C
18.1°C
73%
7.9 kph
1.5 mm
0.0
06:40 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
24.2°C
19.5°C
73%
9.0 kph
0.6 mm
5.0
06:39 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
24.9°C
20.4°C
73%
8.6 kph
0.1 mm
5.0
06:38 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Delmas, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Wednesday, April 01, 2026
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
5.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
7.0 km/h
6
20.0°
↑
8.0 km/h
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
7.0 km/h
9
26.0°
↑
7.0 km/h
10
28.0°
↑
7.0 km/h
11
29.0°
↑
7.0 km/h
12
30.0°
↑
8.0 km/h
13
29.0°
↑
8.0 km/h
14
28.0°
↑
8.0 km/h
15
27.0°
↑
11.0 km/h
16
26.0°
↑
12.0 km/h
17
25.0°
↑
10.0 km/h
18
25.0°
↑
9.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
3.0 km/h
21
22.0°
↑
3.0 km/h
22
21.0°
↑
3.0 km/h
23
20.0°
↑
2.0 km/h
19.0°
↑
3.0 km/h
1
19.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Delmas, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 58.35 µg/m³ |
| PM10: | 58.95 µg/m³ |