Thời tiết tại Graz, Áo 🇦🇹
16.0°C
cảm giác như 16.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Graz, Áo vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (101°) |
| 🌡️ Áp suất: | 999.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Graz, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 25. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
9.2°C
3.6°C
57%
13.3 kph
2.0 mm
1.0
05:52 AM
06:17 PM
First Quarter
Th 5 26. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
6.2°C
4.4°C
61%
27.0 kph
0.5 mm
0.0
05:50 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
4.6°C
2.6°C
52%
28.1 kph
0.9 mm
1.0
05:48 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Có mây
13.4°C
6.6°C
0.2°C
60%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
05:46 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Nhiều nắng
10.0°C
5.6°C
1.1°C
59%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
05:44 AM
06:23 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
3.0°C
-1.2°C
63%
7.6 kph
0.5 mm
1.0
06:41 AM
07:25 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
5.9°C
2.9°C
70%
17.6 kph
1.9 mm
2.0
06:39 AM
07:26 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Graz, Áo 🇦🇹
Wednesday, March 25, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
18
11.0°
↑
4.0 km/h
19
9.0°
↑
2.0 km/h
20
9.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
21
9.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
22
8.0°
0.9 mm
↑
10.0 km/h
23
7.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
6.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
1
6.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
2
6.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
6.0°
↑
4.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
7
6.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
11
8.0°
↑
23.0 km/h
12
8.0°
↑
26.0 km/h
13
9.0°
↑
26.0 km/h
14
8.0°
↑
26.0 km/h
15
7.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
16
6.0°
↑
26.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Graz, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.05 µg/m³ |
| PM10: | 17.05 µg/m³ |