Thời tiết tại Mbini, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
29.7°C
cảm giác như 31.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mbini, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (240°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 27% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbini, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 24. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
26.8°C
25.2°C
72%
19.8 kph
0.2 mm
3.0
06:24 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 4 25. thg 3
Có mây
29.3°C
27.3°C
25.4°C
71%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:30 PM
First Quarter
Th 5 26. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
27.9°C
26.1°C
74%
18.7 kph
0.7 mm
2.0
06:23 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
27.9°C
25.6°C
79%
23.8 kph
2.6 mm
3.0
06:23 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Mưa vừa
28.5°C
26.1°C
24.4°C
83%
15.5 kph
20.0 mm
2.0
06:22 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Mưa vừa
26.1°C
25.0°C
23.9°C
87%
18.4 kph
6.2 mm
6.0
06:22 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Có mây
30.3°C
27.2°C
24.8°C
77%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mbini, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
Tuesday, March 24, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
14
29.0°
↑
10.0 km/h
15
29.0°
↑
12.0 km/h
16
28.0°
↑
14.0 km/h
17
28.0°
↑
14.0 km/h
18
27.0°
↑
13.0 km/h
19
27.0°
↑
11.0 km/h
20
27.0°
↑
8.0 km/h
21
26.0°
↑
10.0 km/h
22
26.0°
↑
10.0 km/h
23
26.0°
↑
12.0 km/h
26.0°
↑
12.0 km/h
1
26.0°
↑
13.0 km/h
2
26.0°
↑
12.0 km/h
3
26.0°
↑
9.0 km/h
4
25.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
7.0 km/h
6
25.0°
↑
7.0 km/h
7
26.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
29.0°
↑
4.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
13
29.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbini, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |