Thời tiết tại Dudelange, Luxembourg 🇱🇺
12.2°C
cảm giác như 10.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dudelange, Luxembourg vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (220°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dudelange, Luxembourg 🇱🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 24. thg 3
Nhiều mây
14.1°C
9.5°C
5.9°C
69%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 4 25. thg 3
Mưa vừa
6.8°C
5.7°C
2.0°C
83%
36.4 kph
7.5 mm
1.0
06:28 AM
06:56 PM
First Quarter
Th 5 26. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
2.3°C
-0.4°C
79%
23.8 kph
2.1 mm
1.0
06:26 AM
06:58 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
2.5°C
-0.8°C
85%
12.2 kph
0.2 mm
1.0
06:23 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Mưa vừa
6.7°C
4.7°C
2.7°C
95%
20.2 kph
8.7 mm
0.0
06:21 AM
07:01 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Sương mù
8.8°C
2.9°C
-0.0°C
81%
17.6 kph
0.1 mm
1.0
06:19 AM
07:02 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
5.9°C
2.2°C
77%
27.4 kph
0.1 mm
2.0
07:18 AM
08:04 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dudelange, Luxembourg 🇱🇺
Tuesday, March 24, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
22
10.0°
↑
23.0 km/h
23
9.0°
↑
25.0 km/h
9.0°
↑
27.0 km/h
1
9.0°
↑
30.0 km/h
2
9.0°
↑
32.0 km/h
3
8.0°
↑
36.0 km/h
4
8.0°
↑
36.0 km/h
5
7.0°
0.5 mm
↑
36.0 km/h
6
7.0°
0.3 mm
↑
35.0 km/h
7
6.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
8
6.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
10
6.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
11
6.0°
0.5 mm
↑
34.0 km/h
12
5.0°
0.4 mm
↑
31.0 km/h
13
6.0°
0.5 mm
↑
31.0 km/h
14
6.0°
0.5 mm
↑
30.0 km/h
15
6.0°
0.4 mm
↑
31.0 km/h
16
6.0°
0.7 mm
↑
30.0 km/h
17
5.0°
0.8 mm
↑
25.0 km/h
18
2.0°
1.9 mm
↑
28.0 km/h
19
3.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
20
3.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
21
2.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dudelange, Luxembourg 🇱🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 18.75 µg/m³ |