Thời tiết tại Klaipėda, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
8.2°C
cảm giác như 6.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Klaipėda, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (231°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Klaipėda, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
Nhiều nắng
4.9°C
2.7°C
0.7°C
84%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
08:09 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Có mây
4.4°C
2.4°C
1.3°C
89%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
08:11 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
4.4°C
2.3°C
0.2°C
84%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
08:13 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
3.7°C
2.4°C
1.0°C
86%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
08:15 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
4.5°C
3.3°C
1.8°C
85%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
5.9°C
3.5°C
2.3°C
89%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
6.0°C
4.2°C
85%
39.6 kph
2.1 mm
2.0
06:56 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Klaipėda, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Monday, March 30, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-1.0°C
19
4.0°
↑
9.0 km/h
20
4.0°
↑
5.0 km/h
21
4.0°
↑
3.0 km/h
22
2.0°
↑
12.0 km/h
23
2.0°
↑
11.0 km/h
2.0°
↑
12.0 km/h
1
2.0°
↑
12.0 km/h
2
2.0°
↑
12.0 km/h
3
2.0°
↑
11.0 km/h
4
2.0°
↑
10.0 km/h
5
1.0°
↑
11.0 km/h
6
1.0°
↑
11.0 km/h
7
1.0°
↑
12.0 km/h
8
1.0°
↑
12.0 km/h
9
2.0°
↑
12.0 km/h
10
3.0°
↑
12.0 km/h
11
3.0°
↑
12.0 km/h
12
4.0°
↑
14.0 km/h
13
4.0°
↑
14.0 km/h
14
4.0°
↑
16.0 km/h
15
4.0°
↑
17.0 km/h
16
3.0°
↑
14.0 km/h
17
3.0°
↑
13.0 km/h
18
3.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Klaipėda, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.05 µg/m³ |