Thời tiết tại Argir, Quần Đảo Faroe 🇫🇴
2.2°C
cảm giác như -4.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Argir, Quần Đảo Faroe vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 39.2 kph (298°) |
| 🌡️ Áp suất: | 984.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Argir, Quần Đảo Faroe 🇫🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
3.6°C
1.7°C
70%
51.5 kph
1.3 mm
0.0
06:02 AM
07:04 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Mưa vừa
5.6°C
4.8°C
4.0°C
76%
63.7 kph
12.3 mm
0.0
05:59 AM
07:06 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
5.1°C
4.2°C
77%
66.6 kph
1.8 mm
0.0
06:56 AM
08:09 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
6.4°C
4.1°C
84%
45.7 kph
3.8 mm
0.0
06:52 AM
08:11 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
5.0°C
3.9°C
61%
50.0 kph
0.6 mm
1.0
06:49 AM
08:14 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
5.0°C
4.0°C
78%
67.3 kph
2.1 mm
2.0
06:46 AM
08:17 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
5.2°C
3.5°C
79%
62.6 kph
3.2 mm
2.0
06:43 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Argir, Quần Đảo Faroe 🇫🇴
Saturday, March 28, 2026
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
1
2.0°
0.0 mm
↑
39.0 km/h
2
5.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
3
5.0°
0.1 mm
↑
44.0 km/h
4
5.0°
0.0 mm
↑
46.0 km/h
5
5.0°
0.0 mm
↑
39.0 km/h
6
5.0°
0.1 mm
↑
37.0 km/h
7
5.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
8
5.0°
0.1 mm
↑
42.0 km/h
9
4.0°
0.5 mm
↑
44.0 km/h
10
3.0°
0.2 mm
↑
45.0 km/h
11
3.0°
0.1 mm
↑
46.0 km/h
12
3.0°
0.0 mm
↑
48.0 km/h
13
3.0°
↑
52.0 km/h
14
3.0°
↑
43.0 km/h
15
3.0°
↑
41.0 km/h
16
3.0°
↑
35.0 km/h
17
3.0°
↑
31.0 km/h
18
3.0°
↑
24.0 km/h
19
2.0°
↑
15.0 km/h
20
2.0°
↑
8.0 km/h
21
2.0°
↑
8.0 km/h
22
2.0°
↑
15.0 km/h
23
3.0°
↑
26.0 km/h
4.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Argir, Quần Đảo Faroe 🇫🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 14.05 µg/m³ |