Thời tiết tại Warīsān, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
23.0°C
cảm giác như 25.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Warīsān, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 28.1 kph (174°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Warīsān, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 25. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
23.0°C
22.0°C
19.6°C
74%
35.3 kph
29.3 mm
1.0
06:18 AM
06:32 PM
First Quarter
Th 5 26. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
28.4°C
24.7°C
21.1°C
74%
46.4 kph
22.7 mm
2.0
06:17 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
27.8°C
23.8°C
21.7°C
76%
41.0 kph
77.6 mm
2.0
06:15 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Nhiều nắng
23.8°C
22.7°C
21.7°C
50%
36.7 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Nhiều nắng
24.3°C
22.9°C
21.8°C
49%
38.5 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Nhiều nắng
25.1°C
23.5°C
22.1°C
54%
28.8 kph
0.0 mm
6.0
06:12 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Warīsān, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
Wednesday, March 25, 2026
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
17.0°C
3
23.0°
↑
32.0 km/h
4
22.0°
↑
35.0 km/h
5
22.0°
↑
32.0 km/h
6
22.0°
↑
32.0 km/h
7
23.0°
↑
23.0 km/h
8
23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
21.0°
5.5 mm
↑
30.0 km/h
10
20.0°
1.9 mm
↑
20.0 km/h
11
21.0°
1.1 mm
↑
17.0 km/h
12
21.0°
1.4 mm
↑
22.0 km/h
13
22.0°
0.5 mm
↑
25.0 km/h
14
22.0°
8.8 mm
↑
18.0 km/h
15
21.0°
1.5 mm
↑
29.0 km/h
16
22.0°
0.4 mm
↑
32.0 km/h
17
23.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
18
23.0°
0.3 mm
↑
30.0 km/h
19
23.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
20
22.0°
1.6 mm
↑
31.0 km/h
21
22.0°
1.5 mm
↑
28.0 km/h
22
21.0°
2.2 mm
↑
28.0 km/h
23
21.0°
2.3 mm
↑
24.0 km/h
21.0°
1.3 mm
↑
26.0 km/h
1
21.0°
0.7 mm
↑
25.0 km/h
2
22.0°
0.7 mm
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Warīsān, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 243.85 µg/m³ |
| O3: | 13.0 µg/m³ |
| NO2: | 68.15 µg/m³ |
| SO2: | 29.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.05 µg/m³ |
| PM10: | 60.65 µg/m³ |