Thời tiết tại Yerevan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
6.7°C
cảm giác như 5.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yerevan, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 48% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yerevan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 25. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
9.7°C
6.7°C
60%
13.0 kph
0.2 mm
1.0
06:58 AM
07:19 PM
First Quarter
Th 5 26. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
9.9°C
8.2°C
70%
11.5 kph
1.0 mm
0.0
06:56 AM
07:20 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
8.8°C
7.7°C
75%
11.5 kph
2.5 mm
0.0
06:54 AM
07:21 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
8.5°C
7.0°C
77%
12.6 kph
4.6 mm
0.0
06:53 AM
07:22 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
9.4°C
5.4°C
70%
9.7 kph
0.4 mm
2.0
06:51 AM
07:23 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Mưa vừa
14.9°C
11.3°C
8.7°C
66%
30.2 kph
8.5 mm
3.0
06:49 AM
07:24 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
9.0°C
5.8°C
59%
23.4 kph
0.7 mm
2.0
06:48 AM
07:25 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yerevan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Wednesday, March 25, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
4
8.0°
↑
3.0 km/h
5
8.0°
↑
3.0 km/h
6
7.0°
↑
3.0 km/h
7
7.0°
↑
2.0 km/h
8
8.0°
↑
2.0 km/h
9
9.0°
↑
1.0 km/h
10
10.0°
↑
6.0 km/h
11
11.0°
↑
10.0 km/h
12
12.0°
↑
11.0 km/h
13
13.0°
↑
12.0 km/h
14
13.0°
↑
13.0 km/h
15
13.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
16
12.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
11.0°
↑
7.0 km/h
19
11.0°
↑
6.0 km/h
20
10.0°
↑
7.0 km/h
21
10.0°
↑
3.0 km/h
22
9.0°
↑
1.0 km/h
23
9.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
9.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
1
9.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
2
8.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
3
8.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yerevan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 297.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.95 µg/m³ |
| PM10: | 19.15 µg/m³ |