Thời tiết tại Quận Đào Viên, Đài Loan 🇹🇼
25.2°C
cảm giác như 25.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Quận Đào Viên, Đài Loan vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quận Đào Viên, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
21.9°C
17.0°C
60%
22.3 kph
0.4 mm
2.0
05:46 AM
06:11 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
23.5°C
20.0°C
68%
15.8 kph
1.4 mm
1.0
05:45 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
24.1°C
21.3°C
70%
30.6 kph
6.2 mm
2.0
05:44 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
27.5°C
23.6°C
20.9°C
78%
19.8 kph
5.8 mm
1.0
05:43 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
28.9°C
23.1°C
20.4°C
74%
24.8 kph
7.9 mm
2.0
05:42 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
20.6°C
19.4°C
17.8°C
91%
18.0 kph
19.3 mm
4.0
05:41 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
U ám
26.3°C
22.0°C
18.1°C
75%
15.8 kph
0.1 mm
5.0
05:40 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quận Đào Viên, Đài Loan 🇹🇼
Thursday, April 02, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
11
25.0°
↑
21.0 km/h
12
26.0°
↑
20.0 km/h
13
27.0°
↑
17.0 km/h
14
27.0°
↑
18.0 km/h
15
27.0°
↑
18.0 km/h
16
26.0°
↑
19.0 km/h
17
25.0°
↑
17.0 km/h
18
24.0°
↑
19.0 km/h
19
23.0°
↑
18.0 km/h
20
22.0°
↑
15.0 km/h
21
22.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
22
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
23
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
1
21.0°
↑
6.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
21.0°
↑
5.0 km/h
4
20.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
6.0 km/h
9
25.0°
↑
5.0 km/h
10
26.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quận Đào Viên, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 390.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 38.35 µg/m³ |
| SO2: | 16.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.65 µg/m³ |
| PM10: | 27.85 µg/m³ |