Thời tiết tại Rumonge, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
16.4°C
cảm giác như 16.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rumonge, Bu-run-đi (Burundi) vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (25°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rumonge, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
21.5°C
18.2°C
15.6°C
84%
6.5 kph
8.6 mm
3.0
06:03 AM
06:07 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
21.9°C
18.1°C
15.7°C
83%
6.5 kph
8.9 mm
3.0
06:03 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
18.2°C
15.3°C
83%
6.1 kph
4.8 mm
3.0
06:03 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
20.7°C
17.8°C
15.6°C
86%
5.0 kph
11.7 mm
3.0
06:03 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
20.5°C
17.6°C
15.1°C
86%
6.8 kph
11.0 mm
4.0
06:02 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
16.3°C
15.6°C
90%
5.0 kph
2.4 mm
5.0
06:02 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
17.5°C
16.0°C
87%
6.5 kph
5.0 mm
5.0
06:02 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rumonge, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Thursday, April 02, 2026
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
15
20.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
16
20.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
17
20.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
18
19.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
19
17.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
20
17.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
17.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
22
17.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
23
16.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
16.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
5.0 km/h
8
18.0°
↑
2.0 km/h
9
20.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
10
21.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
11
22.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
12
22.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
13
21.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
14
21.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rumonge, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 495.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.85 µg/m³ |
| PM10: | 19.25 µg/m³ |