Thời tiết tại Gbarnga, Liberia 🇱🇷
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Gbarnga, Liberia vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (269°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gbarnga, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa vừa
33.8°C
25.0°C
20.8°C
80%
4.7 kph
9.4 mm
2.0
06:36 AM
06:47 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
25.2°C
21.6°C
79%
8.6 kph
0.7 mm
2.0
06:35 AM
06:47 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
35.7°C
26.5°C
21.2°C
74%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:47 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
26.1°C
21.5°C
76%
6.8 kph
0.3 mm
2.0
06:34 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Sương mù
32.8°C
26.3°C
21.7°C
75%
9.4 kph
0.1 mm
2.0
06:34 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều mây
33.3°C
26.9°C
21.7°C
73%
9.7 kph
0.1 mm
6.0
06:33 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Sương mù
34.3°C
27.0°C
22.0°C
75%
8.6 kph
0.0 mm
6.0
06:33 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gbarnga, Liberia 🇱🇷
Tuesday, March 31, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
4
21.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
5
21.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
2.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
22.0°
↑
1.0 km/h
9
23.0°
↑
2.0 km/h
10
24.0°
↑
2.0 km/h
11
27.0°
↑
2.0 km/h
12
30.0°
↑
2.0 km/h
13
33.0°
↑
1.0 km/h
14
34.0°
↑
1.0 km/h
15
33.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
16
30.0°
↑
0.0 km/h
17
29.0°
↑
1.0 km/h
18
29.0°
↑
1.0 km/h
19
26.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
20
24.0°
1.0 mm
↑
2.0 km/h
21
23.0°
2.4 mm
↑
1.0 km/h
22
22.0°
1.3 mm
↑
2.0 km/h
23
22.0°
2.2 mm
↑
1.0 km/h
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
1
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gbarnga, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 301.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.75 µg/m³ |
| PM10: | 25.15 µg/m³ |