Thời tiết tại Voinjama, Liberia 🇱🇷
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Voinjama, Liberia vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (241°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Voinjama, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 21. thg 3
Mưa vừa
35.3°C
24.2°C
19.7°C
78%
10.8 kph
9.6 mm
2.0
06:41 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 3
Mưa vừa
31.1°C
24.0°C
19.3°C
78%
9.7 kph
6.3 mm
2.0
06:41 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
23.9°C
19.7°C
79%
9.7 kph
3.3 mm
2.0
06:40 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 3
Mưa vừa
26.6°C
22.8°C
20.7°C
85%
5.4 kph
8.4 mm
1.0
06:40 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 4 25. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
25.0°C
20.4°C
72%
6.8 kph
0.3 mm
1.0
06:39 AM
06:48 PM
First Quarter
Th 5 26. thg 3
Mưa vừa
31.9°C
24.2°C
20.0°C
81%
6.5 kph
9.0 mm
5.0
06:39 AM
06:48 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 3
Mưa vừa
31.9°C
24.3°C
19.5°C
81%
4.3 kph
8.5 mm
5.0
06:38 AM
06:48 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Voinjama, Liberia 🇱🇷
Saturday, March 21, 2026
37.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
4
20.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
3.0 km/h
6
20.0°
↑
2.0 km/h
7
20.0°
↑
2.0 km/h
8
22.0°
0.7 mm
↑
1.0 km/h
9
23.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
10
24.0°
↑
3.0 km/h
11
28.0°
↑
4.0 km/h
12
32.0°
↑
3.0 km/h
13
34.0°
↑
1.0 km/h
14
35.0°
↑
3.0 km/h
15
33.0°
↑
6.0 km/h
16
33.0°
↑
2.0 km/h
17
28.0°
2.5 mm
↑
11.0 km/h
18
22.0°
2.5 mm
↑
6.0 km/h
19
21.0°
1.4 mm
↑
1.0 km/h
20
21.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
20.0°
2.1 mm
↑
4.0 km/h
22
20.0°
↑
4.0 km/h
23
20.0°
↑
3.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
20.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
2
20.0°
↑
3.0 km/h
3
20.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Voinjama, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 563.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.15 µg/m³ |
| PM10: | 44.25 µg/m³ |