Thời tiết tại Nam Kinh, Trung Hoa 🇨🇳
8.1°C
cảm giác như 7.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Nam Kinh, Trung Hoa vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (271°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nam Kinh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 25. thg 3
Có mây
20.3°C
14.5°C
8.6°C
62%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
06:19 PM
First Quarter
Th 5 26. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
15.3°C
11.8°C
63%
18.4 kph
0.9 mm
1.0
06:02 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 3
Có mây
19.0°C
14.3°C
11.3°C
66%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
14.2°C
10.0°C
69%
28.4 kph
0.7 mm
2.0
05:59 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
17.1°C
12.7°C
73%
16.2 kph
0.6 mm
1.0
05:58 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
14.5°C
11.8°C
82%
15.8 kph
0.1 mm
3.0
05:56 AM
06:23 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
U ám
10.6°C
10.1°C
8.5°C
66%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:23 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nam Kinh, Trung Hoa 🇨🇳
Wednesday, March 25, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
9
14.0°
↑
6.0 km/h
10
16.0°
↑
5.0 km/h
11
17.0°
↑
6.0 km/h
12
19.0°
↑
8.0 km/h
13
20.0°
↑
5.0 km/h
14
20.0°
↑
5.0 km/h
15
20.0°
↑
5.0 km/h
16
20.0°
↑
5.0 km/h
17
20.0°
↑
3.0 km/h
18
17.0°
↑
3.0 km/h
19
16.0°
↑
4.0 km/h
20
16.0°
↑
5.0 km/h
21
15.0°
↑
5.0 km/h
22
15.0°
↑
5.0 km/h
23
15.0°
↑
6.0 km/h
14.0°
↑
5.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
14.0°
↑
6.0 km/h
3
14.0°
↑
6.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
13.0°
↑
8.0 km/h
6
13.0°
↑
7.0 km/h
7
13.0°
↑
9.0 km/h
8
15.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nam Kinh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 2335.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 72.15 µg/m³ |
| SO2: | 61.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 129.35 µg/m³ |
| PM10: | 139.15 µg/m³ |