Thời tiết tại Trịnh Châu, Trung Hoa 🇨🇳
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Trịnh Châu, Trung Hoa vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trịnh Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 25. thg 3
Nhiều nắng
25.5°C
18.5°C
12.9°C
47%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
06:41 PM
First Quarter
Th 5 26. thg 3
Có mây
23.2°C
18.7°C
13.8°C
48%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 3
Nhiều nắng
24.0°C
18.7°C
13.9°C
53%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Nhiều nắng
22.4°C
17.6°C
13.5°C
51%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
06:43 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Nhiều nắng
24.5°C
18.8°C
13.6°C
42%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
06:44 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Có mây
20.3°C
16.3°C
13.0°C
25%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
06:16 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
21.6°C
17.0°C
13.3°C
40%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
06:14 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Trịnh Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Wednesday, March 25, 2026
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
12
24.0°
↑
9.0 km/h
13
25.0°
↑
9.0 km/h
14
25.0°
↑
9.0 km/h
15
26.0°
↑
10.0 km/h
16
25.0°
↑
16.0 km/h
17
22.0°
↑
19.0 km/h
18
21.0°
↑
17.0 km/h
19
20.0°
↑
17.0 km/h
20
19.0°
↑
18.0 km/h
21
18.0°
↑
16.0 km/h
22
18.0°
↑
15.0 km/h
23
17.0°
↑
11.0 km/h
17.0°
↑
9.0 km/h
1
16.0°
↑
7.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
16.0°
↑
7.0 km/h
4
15.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
7.0 km/h
6
14.0°
↑
7.0 km/h
7
14.0°
↑
9.0 km/h
8
16.0°
↑
10.0 km/h
9
18.0°
↑
9.0 km/h
10
20.0°
↑
8.0 km/h
11
22.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trịnh Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 570.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 38.65 µg/m³ |
| SO2: | 39.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 114.25 µg/m³ |
| PM10: | 156.85 µg/m³ |