Thời tiết tại Guang’an, Trung Hoa 🇨🇳
12.7°C
cảm giác như 12.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Guang’an, Trung Hoa vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (339°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guang’an, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 24. thg 3
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
14.5°C
12.6°C
84%
8.6 kph
3.4 mm
0.0
06:53 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 4 25. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
13.6°C
12.9°C
87%
7.9 kph
1.4 mm
1.0
06:52 AM
07:08 PM
First Quarter
Th 5 26. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
16.2°C
12.8°C
75%
7.6 kph
0.2 mm
2.0
06:50 AM
07:08 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 3
Có mây
18.8°C
16.2°C
14.0°C
75%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
07:09 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Mưa vừa
17.6°C
15.2°C
14.2°C
88%
7.6 kph
9.2 mm
4.0
06:48 AM
07:10 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
15.5°C
13.8°C
84%
6.5 kph
0.8 mm
4.0
06:47 AM
07:10 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Guang’an, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, March 24, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7
13.0°
↑
5.0 km/h
8
13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
13.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
10
13.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
13.0°
↑
4.0 km/h
12
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
15.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
17.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
16.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
16.0°
↑
9.0 km/h
22
15.0°
↑
8.0 km/h
23
14.0°
↑
8.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
5.0 km/h
3
14.0°
↑
6.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guang’an, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 484.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.95 µg/m³ |
| SO2: | 17.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 67.45 µg/m³ |
| PM10: | 79.05 µg/m³ |