Thời tiết tại Ya'an, Trung Hoa 🇨🇳
11.8°C
cảm giác như 12.4°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Ya'an, Trung Hoa vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 63% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ya'an, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 3
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
14.9°C
10.1°C
77%
8.3 kph
0.6 mm
2.0
06:05 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 3
Mưa vừa
14.7°C
14.0°C
13.0°C
89%
4.0 kph
5.9 mm
0.0
06:04 AM
06:23 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Mưa vừa
20.7°C
15.4°C
9.0°C
79%
9.0 kph
6.0 mm
1.0
06:02 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
14.3°C
11.9°C
87%
5.4 kph
2.6 mm
0.0
06:01 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
13.4°C
12.3°C
90%
4.7 kph
1.9 mm
3.0
06:00 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
14.1°C
10.1°C
80%
9.7 kph
0.3 mm
3.0
05:59 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ya'an, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, March 26, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
7
12.0°
↑
3.0 km/h
8
14.0°
↑
2.0 km/h
9
16.0°
↑
1.0 km/h
10
18.0°
↑
3.0 km/h
11
19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
19.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
19.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
19.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
18.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
16
18.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
17
17.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
19
15.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
20
15.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
21
14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
23
14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
14.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2
14.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
3
14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ya'an, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 447.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.15 µg/m³ |
| SO2: | 38.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.05 µg/m³ |
| PM10: | 52.55 µg/m³ |